Phép dịch "breadth" thành Tiếng Việt

bề ngang, bề rộng, khổ là các bản dịch hàng đầu của "breadth" thành Tiếng Việt.

breadth noun ngữ pháp

The extent or measure of how broad or wide something is. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bề ngang

    noun
  • bề rộng

    noun

    And it's not just the breadth but the volume of reputation data out there that is staggering.

    Và không chỉ có tác động trên bề rộng, sức ảnh hưởng của uy tín cũng rất đáng kinh ngạc về bề sâu.

  • khổ

    adjective noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiều rộng
    • sự phóng khoáng
    • sự rông rãi
    • phạm vi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " breadth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "breadth" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "breadth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch