Phép dịch "breadwinner" thành Tiếng Việt
trụ cột gia đình là bản dịch của "breadwinner" thành Tiếng Việt.
breadwinner
noun
ngữ pháp
The primary income-earner in a household [..]
-
trụ cột gia đình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breadwinner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm