Phép dịch "breadstick" thành Tiếng Việt
bánh mì que, Bánh mì que là các bản dịch hàng đầu của "breadstick" thành Tiếng Việt.
breadstick
noun
ngữ pháp
A long, very slender loaf of crisp bread smaller than a baguette, for example, grissini from Italy and rosquilletas from Spain. [..]
-
bánh mì que
slander loaf of crisp bread
-
Bánh mì que
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breadstick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "breadstick"
Thêm ví dụ
Thêm