Phép dịch "breadstuffs" thành Tiếng Việt

bột làm bánh mì là bản dịch của "breadstuffs" thành Tiếng Việt.

breadstuffs noun

Plural form of breadstuff. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bột làm bánh mì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " breadstuffs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "breadstuffs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch