Phép dịch "bread-line" thành Tiếng Việt

chờ lĩnh chẩn, hàng người thất nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "bread-line" thành Tiếng Việt.

bread-line noun

Attributive form of bread line [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chờ lĩnh chẩn

  • hàng người thất nghiệp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bread-line " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bread-line" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch