Phép dịch "bread-basket" thành Tiếng Việt

dạ dày, giỏ đựng bánh mì là các bản dịch hàng đầu của "bread-basket" thành Tiếng Việt.

bread-basket
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dạ dày

    noun
  • giỏ đựng bánh mì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bread-basket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bread-basket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch