Phép dịch "bread" thành Tiếng Việt
bánh mì, bột, bánh mi là các bản dịch hàng đầu của "bread" thành Tiếng Việt.
bread
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) A foodstuff made by baking dough made from cereals [..]
-
bánh mì
nounbaked dough made from cereals [..]
What will we do with the leftover bread?
Chúng ta sẽ làm gì với phần bánh mì thừa?
-
bột
nounto bread
I saw you make a spinach dip in a loaf of sourdough bread once.
Tôi thấy anh al2m rau diếp cuốn trong bột nhào
-
bánh mi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bánk mì
- kế sinh nhai
- làm thủng
- bánh mỳ
- miếng ăn
- word
- bớt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bread " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bread
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bread" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bread trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bread"
Các cụm từ tương tự như "bread" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạch điện thí nghiệm
-
Bánh Thánh
-
bình thường · còn trẻ · hằng ngày · niên thiếu · thường ngày · trẻ tuổi · ít tuổi
-
bánh mì Pháp · bánh mì nướng già
-
Bánh mì nâu · bánh mì đen
-
bánh mì vụn · mẩu bánh mì · ruột bánh mì
-
Vụn bánh mì
-
bánh quy khô
Thêm ví dụ
Thêm