Phép dịch "brown bread" thành Tiếng Việt

bánh mì đen, Bánh mì nâu là các bản dịch hàng đầu của "brown bread" thành Tiếng Việt.

brown bread adjective noun ngữ pháp

Bread with a brown colour as distinct from white bread, wholemeal, granary or other specific types of bread. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh mì đen

  • Bánh mì nâu

    food

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brown bread " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brown bread" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch