Phép dịch "brainstorm" thành Tiếng Việt

khoảnh khắc quẫn trí, khoảnh khắc rối trí, như brainwave là các bản dịch hàng đầu của "brainstorm" thành Tiếng Việt.

brainstorm verb noun ngữ pháp

(US) A sudden thought, particularly one that solves a long-standing problem. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoảnh khắc quẫn trí

  • khoảnh khắc rối trí

  • như brainwave

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh dấu trọng âm
    • động não
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brainstorm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brainstorm" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • công não · sự động não · thảo luận góp ý · tập kích · tập kích não · Động não · động não
Thêm

Bản dịch "brainstorm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch