Phép dịch "brainstorming" thành Tiếng Việt
thảo luận góp ý, động não, công não là các bản dịch hàng đầu của "brainstorming" thành Tiếng Việt.
brainstorming
verb
noun
ngữ pháp
A method of problem solving in which members of a group contribute ideas spontaneously. [..]
-
thảo luận góp ý
-
động não
Can we at least brainstorm for other ideas?
Ít nhất chúng ta có thể động não cho những ý tưởng khác?
-
công não
method of problem solving
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự động não
- tập kích
- tập kích não
- Động não
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brainstorming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brainstorming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoảnh khắc quẫn trí · khoảnh khắc rối trí · như brainwave · đánh dấu trọng âm · động não
Thêm ví dụ
Thêm