Phép dịch "brainpower" thành Tiếng Việt
năng lực trí tuệ, trí thông minh là các bản dịch hàng đầu của "brainpower" thành Tiếng Việt.
brainpower
noun
ngữ pháp
Mental ability; intelligence. [..]
-
năng lực trí tuệ
-
trí thông minh
And we know they use some of that brainpower
Chúng ta cũng biết chúng sử dụng một phần trí thông minh ấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brainpower " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm