Phép dịch "brainracking" thành Tiếng Việt

dở hơi, tàng tàng là các bản dịch hàng đầu của "brainracking" thành Tiếng Việt.

brainracking
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dở hơi

  • tàng tàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brainracking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brainracking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch