Phép dịch "bottleneck" thành Tiếng Việt
nút cổ chai, trở ngại, vận hành giới hạn là các bản dịch hàng đầu của "bottleneck" thành Tiếng Việt.
bottleneck
verb
noun
ngữ pháp
The narrow portion that forms the pouring spout of a bottle; the neck of a bottle. [..]
-
nút cổ chai
See, that's the bottleneck in your brilliant business plan.
Thấy chưa, nút cổ chai trong kế hoạch làm ăn sáng láng của thầy đó.
-
trở ngại
What might the bottlenecks be?
Những trở ngại có thể là gì?
-
vận hành giới hạn
-
đường hẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bottleneck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bottleneck"
Thêm ví dụ
Thêm