Phép dịch "bottleful" thành Tiếng Việt

khoảng một chai, một chai là các bản dịch hàng đầu của "bottleful" thành Tiếng Việt.

bottleful noun ngữ pháp

As much as a bottle will hold. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoảng một chai

    noun

    About $ 800 a bottle, when you can find it.

    Khoảng 800 $ một chai, nếu anh có thể tìm được nó.

  • một chai

    noun

    You put water into a bottle, it becomes the bottle.

    Bạn đặt nước vào một chai, nó sẽ trở thành chai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bottleful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bottleful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bottleful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch