Phép dịch "bottom line" thành Tiếng Việt

điểm cốt yếu, điểm mấu chốt là các bản dịch hàng đầu của "bottom line" thành Tiếng Việt.

bottom line noun ngữ pháp

(accounting) The final balance; the amount of money or profit left after everything has been tallied. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điểm cốt yếu

  • điểm mấu chốt

    And the bottom line is — the reason why this works is

    điểm mấu chốt là — lí do điều này thực hiện được là —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bottom line " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bottom line" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch