Phép dịch "botel" thành Tiếng Việt

thuyền bỏ neo là bản dịch của "botel" thành Tiếng Việt.

botel noun ngữ pháp

a floating hotel; a boat that acts as a hotel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuyền bỏ neo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "botel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch