Phép dịch "botcher" thành Tiếng Việt

người làm hỏng việc là bản dịch của "botcher" thành Tiếng Việt.

botcher noun ngữ pháp

(obsolete) A person who mends things, especially such a cobbler or tailor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người làm hỏng việc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botcher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "botcher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch