Phép dịch "botch" thành Tiếng Việt

chấp vá, làm hỏng, làm sai là các bản dịch hàng đầu của "botch" thành Tiếng Việt.

botch verb noun ngữ pháp

(transitive) To perform (a task) in an unacceptable or incompetent manner; to make a mess of something; to ruin; to bungle; to spoil; to destroy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chấp vá

  • làm hỏng

    I know you botched that operation on purpose.

    Tôi biết cậu làm hỏng chuyện này là có mục đích.

  • làm sai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm vụng
    • sự chấp vá
    • sự vá víu
    • việc làm hỏng
    • việc làm vụng
    • vá víu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "botch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch