Phép dịch "border" thành Tiếng Việt
biên giới, mép, biên là các bản dịch hàng đầu của "border" thành Tiếng Việt.
The outer edge of something. [..]
-
biên giới
nounthe line or frontier area separating regions [..]
We didn't cross the border, the border crossed us!
Chúng ta không vượt biên giới. Mà biên giới cản trở chúng ta!
-
mép
nounJudging by the healing on the borders of these holes,
Dựa vào sự phục hồi ở mép những lỗ khoan này, chúng ta có thể kết luận rằng
-
biên
verbIn the middle of that, the border crossing.
Ngay giữa đó, là đường băng qua biên giới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viền
- bờ
- đường viền
- khung
- biên cương
- lằn ranh
- mé
- rìa
- tiếp
- lề
- vỉa
- ria
- bờ cõi
- giáp giới
- giáp với
- giống như
- gần như
- luống chạy quanh vườn
- đường biên
- địa giới
- biên, viền
- ranh giới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " border " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Border" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Border trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "border"
Các cụm từ tương tự như "border" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người ở vùng biên giới
-
đồn thú
-
biên cương · biên khu · địa đầu
-
an ninh biên giới
-
BGP
-
giới tuyến · ranh giới · đường ranh giới · địa giới · ở giới tuyến
-
biên ải
-
Cửa khẩu