Phép dịch "bonze" thành Tiếng Việt
nhà sư, sư, thiền gia là các bản dịch hàng đầu của "bonze" thành Tiếng Việt.
bonze
noun
ngữ pháp
A Buddhist priest in Japan. [..]
-
nhà sư
nouna Buddhist priest in Japan [..]
-
sư
noun -
thiền gia
noun -
thầy chùa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bonze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bonze" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sư cụ
-
khất sĩ
-
sư thầy
-
bạch · pháp sư
-
bần tăng
-
sư nữ
-
sư bà
-
thầy chùa
Thêm ví dụ
Thêm