Phép dịch "Booby" thành Tiếng Việt

Chim điên, chim điên, booby-gannet là các bản dịch hàng đầu của "Booby" thành Tiếng Việt.

Booby
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chim điên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Booby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

booby verb noun ngữ pháp

A stupid person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim điên

    noun

    bird

  • booby-gannet

  • người khờ dại

    noun
  • người vụng về

    noun

Hình ảnh có "Booby"

Các cụm từ tương tự như "Booby" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Booby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch