Phép dịch "boob" thành Tiếng Việt
người khờ dại, người ngu, người ngốc nghếch là các bản dịch hàng đầu của "boob" thành Tiếng Việt.
boob
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(slang) breast, especially human female [..]
-
người khờ dại
-
người ngu
noun -
người ngốc nghếch
-
vú
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boob " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boob"
Các cụm từ tương tự như "boob" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
TV · máy truyền hình · ti vi · tivi
Thêm ví dụ
Thêm