Phép dịch "booby" thành Tiếng Việt
chim điên, booby-gannet, người khờ dại là các bản dịch hàng đầu của "booby" thành Tiếng Việt.
booby
verb
noun
ngữ pháp
A stupid person. [..]
-
chim điên
nounbird
-
booby-gannet
-
người khờ dại
noun -
người vụng về
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " booby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Booby
-
Chim điên
Hình ảnh có "booby"
Các cụm từ tương tự như "booby" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẫy mìn · bẫy treo · chông treo · mìn treo
-
Papasula abbotti
-
Sula nebouxii
-
Chim điên bụng trắng
-
dặt bẫy mìn · đặt bẫy · đặt bẫy treo · đặt chông treo · đặt mìn treo
-
chim điêu
-
Chim điên chân đỏ
-
Sula granti
Thêm ví dụ
Thêm