Phép dịch "bones" thành Tiếng Việt
bộ xương, di cốt, hài cốt là các bản dịch hàng đầu của "bones" thành Tiếng Việt.
Plural form of bone. [..]
-
bộ xương
pluralThose guys look like they've got a bone to pick, huh, Scoob?
Những gã này trông như họ có bộ xương róc thịt, ha, Scoob?
-
di cốt
plural -
hài cốt
noun pluralThe police have found remains, human bones in the woods outside Briarcliff.
Cảnh sát đã tìm thấy những hài cốt, xương người trong khu rừng bên ngoài Briarcliff.
-
nắm xương
nounBut to see him like this, white bones that were once a wonderful man.
Nhưng nhìn thấy ổng như vầy, một nắm xương trắng đã từng là một con người tuyệt vời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bones " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bones (studio)
"Bones" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bones trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bones"
Các cụm từ tương tự như "bones" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Than xương
-
Tro xương
-
cấm rượu kiêng rượu · khô xác ra · ráo hoảnh
-
xöông coå
-
xương chày
-
hài
-
xương bàn đạp