Phép dịch "bonfire" thành Tiếng Việt

lửa mừng, lửa đốt rác là các bản dịch hàng đầu của "bonfire" thành Tiếng Việt.

bonfire noun ngữ pháp

(obsolete) A fire in which bones were burned. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lửa mừng

    noun

    I saw you go off with Brody Mitchum last night at the bonfire.

    Tớ thấy cậu rời đi cùng với Brody Mitchum tối qua lúc đốt lửa mừng.

  • lửa đốt rác

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bonfire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bonfire"

Thêm

Bản dịch "bonfire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch