Phép dịch "Bonifatius" thành Tiếng Việt

Bônifaciô là bản dịch của "Bonifatius" thành Tiếng Việt.

Bonifatius proper

A male given name of mainly historical use in English. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bônifaciô

    proper

    male given name

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bonifatius " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bonifatius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch