Phép dịch "bone-shaker" thành Tiếng Việt

xe đạp bánh đặc, xe đạp cà tàng là các bản dịch hàng đầu của "bone-shaker" thành Tiếng Việt.

bone-shaker noun ngữ pháp

Alternative spelling of [i]boneshaker[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe đạp bánh đặc

  • xe đạp cà tàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bone-shaker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bone-shaker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch