Phép dịch "bluestocking" thành Tiếng Việt

nữ sĩ, nữ học giả là các bản dịch hàng đầu của "bluestocking" thành Tiếng Việt.

bluestocking noun ngữ pháp

A scholarly, literary, or cultured woman. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nữ sĩ

  • nữ học giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bluestocking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bluestocking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch