Phép dịch "blues" thành Tiếng Việt

Blues, blues là các bản dịch hàng đầu của "blues" thành Tiếng Việt.

blues verb noun ngữ pháp

Plural form of blue. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Blues

    musical form and a music genre

    I can jam, talking about some blues all day long.

    Tôi có thể nói về nhạc Blues cả ngày cũng được.

  • blues

    It actually says garage, funk, rhythm and blues.

    Nó thực ra lại là garage ,funk, rythm và blues.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blues " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blues proper

any of several sports teams whose uniform is predominantly blue. [..]

+ Thêm

"Blues" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blues trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "blues" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kiểm duyệt
  • Chim xanh Nam Bộ
  • Dân chủ · Xanh lam · biển cả · buồn · bầu trời · chán · chán nản · hay chữ · hồ lơ · lam · làm xanh · màu lam · màu xanh · màu xanh da trời · màu xanh nước biển · mặc quần áo xanh · nhuộm xanh · phung phí · phẩm xanh · sơn xanh · thanh · thất vọng · tục tĩu · uống say bí tỉ · xanh · xanh da trời · xanh lam · xanh lơ · xanh nước biển · xài phí
  • Giẻ cùi
  • Thin Blue Line
  • như jesns
Thêm

Bản dịch "blues" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch