Phép dịch "bluff" thành Tiếng Việt

chất phác, lừa gạt, bịp là các bản dịch hàng đầu của "bluff" thành Tiếng Việt.

bluff adjective verb noun ngữ pháp

A high, steep bank, as by a river or the sea, or beside a ravine or plain; a cliff with a broad face. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất phác

  • lừa gạt

    You know the key to running a convincing bluff?

    Cậu biết cách để lừa gạt người khác chứ?

  • bịp

    You don't bluff me, I don't bluff you.

    Cô không bịp tôi, tôi không bịp cô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • loè
    • lòe
    • chân thật
    • có dốc đứng
    • cục mịch
    • dốc đứng
    • lời bịp bợm
    • lời lừa gạt
    • lừa phỉnh
    • sự tháu cáy
    • tháu cáy
    • lừa bịp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bluff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bluff proper

The southernmost town in the South Island of New Zealand, and seaport for the Southland region.

+ Thêm

"Bluff" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bluff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bluff"

Các cụm từ tương tự như "bluff" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chân thật · sự chất phác
Thêm

Bản dịch "bluff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch