Phép dịch "bluejacket" thành Tiếng Việt
linh thuỷ, thuỷ thủ là các bản dịch hàng đầu của "bluejacket" thành Tiếng Việt.
bluejacket
noun
ngữ pháp
(nautical) a seaman of a British warship [..]
-
linh thuỷ
-
thuỷ thủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bluejacket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm