Phép dịch "bladder" thành Tiếng Việt

bong bóng, bàng quang, bọng là các bản dịch hàng đầu của "bladder" thành Tiếng Việt.

bladder verb noun ngữ pháp

(zoology) A flexible sac that can expand and contract and that holds liquids or gases. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bong bóng

    noun

    Explain again how sheep's bladders may be employed to prevent earthquakes.

    Nó giải thích lại một lần nữa tại sao bong bóng cừu có thể ngăn chặn được động đất.

  • bàng quang

    noun

    Apparently this baby thinks my bladder is a squeeze toy.

    Hình như đứa bé tưởng bàng quang tớ là đồ chơi để bóp.

  • bọng

    noun

    He must have a bladder the size of a pea, because he just went.

    Chắc anh ta có bọng đái bằng hạt đậu, bởi vì anh ta vừa mới đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bọng đái
    • ruột
    • bọng túi
    • người chỉ nói suông
    • baøng quang (boïng ñaùi)
    • boïng ñaùi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bladder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bladder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bladder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch