Phép dịch "swim bladder" thành Tiếng Việt
bong bóng cá, bóng cá, Bong bóng cá là các bản dịch hàng đầu của "swim bladder" thành Tiếng Việt.
swim bladder
noun
ngữ pháp
(anatomy, usually of fish) A gas-filled sac within the bodies of most fish that variously acts as a float, lung, sound-producing organ or an aid to hearing. [..]
-
bong bóng cá
fish organ
-
bóng cá
noun -
Bong bóng cá
gas-filled organ that contributes to the ability of a fish to control its buoyancy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swim bladder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "swim bladder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bong bóng
Thêm ví dụ
Thêm