Phép dịch "blade" thành Tiếng Việt
lưỡi, lá, gươm là các bản dịch hàng đầu của "blade" thành Tiếng Việt.
The sharp cutting edge of a knife, chisel, or other tool, a razor blade. [..]
-
lưỡi
nounsharp-edged or pointed working end of a tool or utensil
I think three little trespassers met the vengeful blade of the tribe.
Tôi nghĩ ba kẻ xâm phạm nhỏ gặp lưỡi dao trả thù của bộ tộc.
-
lá
nounUp till now, he's only seen blades of grass before.
Cho tới nay, nó chỉ thấy những lá cỏ.
-
gươm
nounHe's been stabbed by a Morgul blade.
Cậu ấy bị gươm của Morgul đâm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cọng
- phiến
- cánh
- lưỡi dao
- gã
- thằng
- mái
- anh chàng
- thanh kiếm
- xương dẹt
- phiến lá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(soccer) someone connected with Sheffield United Football Club, as a fan, player, coach etc. [..]
"Blade" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "blade"
Các cụm từ tương tự như "blade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bả vai · xương bả vai · xương vai
-
ba lá
-
cánh quạt gió
-
cỏ
-
xương vai
-
Uyên ương đao
-
chàng
-
lưỡi cưa