Phép dịch "bladdery" thành Tiếng Việt

có bong bóng, có bọng, như bong bóng là các bản dịch hàng đầu của "bladdery" thành Tiếng Việt.

bladdery adjective ngữ pháp

Having bladders. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bong bóng

  • có bọng

  • như bong bóng

  • như bọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bladdery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bladdery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch