Phép dịch "bivector" thành Tiếng Việt

song vectơ là bản dịch của "bivector" thành Tiếng Việt.

bivector noun ngữ pháp

(mathematics) An antisymmetric tensor of second rank [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • song vectơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bivector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bivector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch