Phép dịch "bivariate" thành Tiếng Việt
có hai biến số, hai chiều là các bản dịch hàng đầu của "bivariate" thành Tiếng Việt.
bivariate
adjective
noun
ngữ pháp
(mathematics) Having or involving exactly two variables [..]
-
có hai biến số
-
hai chiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bivariate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm