Phép dịch "bizarre" thành Tiếng Việt
kỳ quái, kỳ dị, kỳ lạ là các bản dịch hàng đầu của "bizarre" thành Tiếng Việt.
bizarre
adjective
ngữ pháp
strangely unconventional in style or appearance. [..]
-
kỳ quái
adjectivestrangely unconventional
I don't want you to get the wrong impression from all these bizarre accusations you must be hearing.
Tôi không muốn anh hiểu nhầm về những lời buộc tội kỳ quái anh được nghe.
-
kỳ dị
adjectiveAnd yet it was deeply bizarre to lie there and especially to want to lie there.
Nhưng lại thật kỳ dị khi nằm đó và đặc biệt kỳ dị khi muốn nằm đó.
-
kỳ lạ
adjectiveAnd that's actually what drew me to the Mola in the first place, was this terribly bizarre shape.
Và cái lôi cuốn tôi đến với Mola trước nhất đó là hình dạng kỳ lạ của chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bizarre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bizarre"
Thêm ví dụ
Thêm