Phép dịch "bivalent" thành Tiếng Việt
có hoá trị hai, hóa trị hai là các bản dịch hàng đầu của "bivalent" thành Tiếng Việt.
bivalent
adjective
noun
ngữ pháp
(chemistry) Having a valence of 2. [..]
-
có hoá trị hai
-
hóa trị hai
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bivalent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bivalent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
như divalence
Thêm ví dụ
Thêm