Phép dịch "biceps" thành Tiếng Việt

bắp tay, có hai đầu là các bản dịch hàng đầu của "biceps" thành Tiếng Việt.

biceps noun ngữ pháp

(anatomy) Any muscle having two heads. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắp tay

    noun

    And my biceps are at least better than Alex's.

    Và bắp tay của tớ ít nhất cũng đẹp hơn của Alex.

  • có hai đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biceps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "biceps"

Các cụm từ tương tự như "biceps" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắp tay · cơ hai đầu
Thêm

Bản dịch "biceps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch