Phép dịch "bicentennial" thành Tiếng Việt

dịp hai trăm năm là bản dịch của "bicentennial" thành Tiếng Việt.

bicentennial adjective noun ngữ pháp

Relating to the 200th anniversary of an event or happening. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dịp hai trăm năm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bicentennial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bicentennial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch