Phép dịch "bicker" thành Tiếng Việt

chửi nhau, cãi nhau vặt, cãi vã là các bản dịch hàng đầu của "bicker" thành Tiếng Việt.

bicker verb noun ngữ pháp

To quarrel in a tiresome, insulting manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chửi nhau

  • cãi nhau vặt

  • cãi vã

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lấp lánh
    • lộp bộp
    • róc rách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bicker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bicker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch