Phép dịch "bichromate" thành Tiếng Việt

đicromat là bản dịch của "bichromate" thành Tiếng Việt.

bichromate noun ngữ pháp

(chemistry) Dichromate [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đicromat

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bichromate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bichromate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch