Phép dịch "betide" thành Tiếng Việt

xảy ra, xảy đến là các bản dịch hàng đầu của "betide" thành Tiếng Việt.

betide Verb verb ngữ pháp

(transitive) To happen to. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xảy ra

    verb
  • xảy đến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " betide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "betide" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • xảy ra · xảy đến
Thêm

Bản dịch "betide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch