Phép dịch "betrayer" thành Tiếng Việt
kẻ phản bội, kẻ phụ bạc, kẻ tiết lộ là các bản dịch hàng đầu của "betrayer" thành Tiếng Việt.
betrayer
noun
ngữ pháp
Someone who betrays, or reveals confidential information; a squealer or informer. [..]
-
kẻ phản bội
You're a liar and a betrayer.
Anh là kẻ nói dối và kẻ phản bội.
-
kẻ phụ bạc
-
kẻ tiết lộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " betrayer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "betrayer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phản bội · sự phản bội
-
sự tự phản
Thêm ví dụ
Thêm