Phép dịch "betray" thành Tiếng Việt
phản bội, phản, bội phản là các bản dịch hàng đầu của "betray" thành Tiếng Việt.
betray
verb
ngữ pháp
To violate the confidence of, by disclosing a secret, or that which one is bound in honor not to make known. [..]
-
phản bội
verbto deliver into the hands of an enemy
I didn't betray you.
Tôi không phản bội cậu.
-
phản
verbI didn't betray you.
Tôi không phản bội cậu.
-
bội phản
to deliver into the hands of an enemy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phụ bạc
- tiết lộ
- phụ
- biểu lộ
- dẫn vào
- lừa dối
- để lộ ra
- mại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " betray " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "betray" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưu phản
-
phản bội
Thêm ví dụ
Thêm