Phép dịch "bethought" thành Tiếng Việt
nghĩ ra, nhớ ra là các bản dịch hàng đầu của "bethought" thành Tiếng Việt.
bethought
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of bethink. [..]
-
nghĩ ra
-
nhớ ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bethought " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm