Phép dịch "bench" thành Tiếng Việt
ghế dài, bàn, bàn thợ mộc là các bản dịch hàng đầu của "bench" thành Tiếng Việt.
bench
verb
noun
ngữ pháp
(weightlifting) The weight one is able to bench press, especially the maximum weight capable of being pressed. [..]
-
ghế dài
nounlong seat
Then, barefoot, we walked to the benches in the baptistry.
Rồi, chúng tôi đi chân không đến các băng ghế dài trong phòng báp têm.
-
bàn
nounHe used the bench saw to dismember the bodies.
Anh ta dùng bàn cưa để cắt xác chết.
-
bàn thợ mộc
And on the bench, beside Him, lay
Và trên cái bàn thợ mộc, cạnh bên Người
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- băng ghế
- ghế băng
- cuộc triển lãm
- cuộc trưng bày
- toà án
- triển lãm
- trưng bày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bench " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bench
noun
A language of Ethiopia [..]
-
Ghế dài
Hình ảnh có "bench"
Các cụm từ tương tự như "bench" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cử tạ
-
cử tạ
-
bàn thử
-
chó triển lãm · chó trưng bày
-
nói trống không
-
hàng ghế trước
-
hàng ghế sau
-
ghế trung lập · khách quan · không thiên vị
Thêm ví dụ
Thêm