Phép dịch "bench dog" thành Tiếng Việt

chó triển lãm, chó trưng bày là các bản dịch hàng đầu của "bench dog" thành Tiếng Việt.

bench dog noun ngữ pháp

A peg (wooden or metal) placed in a hole in a workbench to clamp a workpiece in place [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó triển lãm

  • chó trưng bày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bench dog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bench dog"

Thêm

Bản dịch "bench dog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch