Phép dịch "front bench" thành Tiếng Việt

hàng ghế trước là bản dịch của "front bench" thành Tiếng Việt.

front bench noun ngữ pháp

(UK) In the House of Commons, either of two benches nearest the floor of the chamber, one occupied by the members of the Cabinet and the other by the Shadow Cabinet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng ghế trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " front bench " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "front bench" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch